TanroDictionary Sổ từ

trifoliate

/ˌtrɑɪˈfoʊliət/

Anh
0

trifoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có ba lá chét (lá kép); Có lá kép ba lá chét (cây).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có ba lá chét (lá kép).tính từEN-VI Dict
  2. Có lá kép ba lá chét (cây).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trifoliate leaf looked bright and healthy.

  2. This trifoliate plant spreads quickly in warm weather.