TanroDictionary Sổ từ

trimestrial

/traɪˈmɪstriːəl/

Anh
0

trimestrial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ba tháng một.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba tháng một.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We pay the bill trimestrial.