Nghĩa tiếng Việt
- Có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tripinnate fern looked very delicate.
/ˌtrɑɪˈpɪˌneɪt/
tripinnate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần.
The tripinnate fern looked very delicate.