TanroDictionary Sổ từ

triseptate

/ˈtrɪsəpˌteɪt/

Anh
0

triseptate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ba vách; ba ngăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba vách; ba ngăn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The triseptate shell had three inner walls.