TanroDictionary Sổ từ

triste

/ˈtrist/

Anh
0

triste là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buồn bã; ủ dột; Bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồn bã; ủ dột.tính từEN-VI Dict
  2. Bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt triste after the long goodbye.

  2. They played a triste for the slow dance.