TanroDictionary Sổ từ

triturate

/ˈtrɪtʃəˌreɪt/

Anh
0

triturate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiền, tán nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiền, tán nhỏ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine triturate the herbs into powder.