/ˈtrɪviəˌlɑɪz/
trivialize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầm thường hoá.
Do not trivialize his pain with jokes.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm