TanroDictionary Sổ từ

troubling

/trˈʌblɪŋ/

Anh
0

troubling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của trouble; phân từ hiện tại của trouble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của troubleđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của troubleđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The loud noise was troubling the baby.