TanroDictionary Sổ từ

trousering

/ˈtraʊzə(r)ɪŋ/

Anh
0

trousering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải may quần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải may quần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This trousering feels soft and strong.