Nghĩa tiếng Việt
- Một phát hiện bất ngờ, độc đáo.danh từEN-VI Dict
- ý kiến độc đáo.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Finding the missing key was a trouvaille.
-
Her idea was a real trouvaille.
/truˈvaɪ/
trouvaille là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một phát hiện bất ngờ, độc đáo; ý kiến độc đáo.
Finding the missing key was a trouvaille.
Her idea was a real trouvaille.