TanroDictionary Sổ từ

truanted

/trˈuːəntɪd/

Anh
0

truanted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của truant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của truantđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He truanted from school for a week.