TanroDictionary Sổ từ

truckage

/ˈtrʌkɪdʒ/

Anh
0

truckage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chở bằng xe ba gác; Sự chở bằng xe tải; Sự chở bằng toa chở hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chở bằng xe ba gác.danh từEN-VI Dict
  2. Sự chở bằng xe tải.danh từEN-VI Dict
  3. Sự chở bằng toa chở hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Truckage took longer than we expected.

  2. Truckage cost rose after the storm.

  3. Truckage moved the goods to the station.