TanroDictionary Sổ từ

trues

/trˈuːz/

Anh
0

trues là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của true.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trueđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This tool trues the metal edge.