Nghĩa tiếng Việt
- Phần đất ở khoảng giữa một nước.unknown
Ví dụ
-
Trung bộ nước ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Trung bộ nước ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép