TanroDictionary Sổ từ

trung cấp

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Trường kĩ thuật trung cấp.

  2. Cán bộ trung cấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép