Nghĩa tiếng Việt
- thuộc về thời đại ở sau thời thượng cổ và trước thời cận đại.unknown
Ví dụ
-
Kiến trúc trung cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Kiến trúc trung cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép