TanroDictionary Sổ từ

trung cổ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc về thời đại ở sau thời thượng cổ và trước thời cận đại.unknown

Ví dụ

  1. Kiến trúc trung cổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép