TanroDictionary Sổ từ

trung niên

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người trạc tuổi trên dưới bốn mươi.tính từ い

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép