trung tín là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Thành thực và giữ đúng lời hứa.
Ăn ở trung tín.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm