Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của truss.động từEN-VI Dict
- Các bộ phận làm thành cái giàn.danh từEN-VI Dict
- Cái khung của một kiến trúc.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They trussing the data carefully.
-
The trussing was useful in class.
-
They discussed the trussing today.