Nghĩa tiếng Việt
- là một hành động vào một mạng internet nào đóđộng từ
Tiếng Nhật
- アクセスđường đi đến (bằng giao thông công cộng)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép