TanroDictionary Sổ từ

truy lĩnh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lĩnh món tiền đáng lẽ đã được lĩnh trước.unknown

Ví dụ

  1. Truy lĩnh ba tháng lương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép