TanroDictionary Sổ từ

tu tạo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sửa sang và xây dựng.động từ

Ví dụ

  1. Tu tạo đình chùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép