Nghĩa tiếng Việt
- Sửa sang và xây dựng.động từ
Ví dụ
-
Tu tạo đình chùa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tu tạo đình chùa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép