TanroDictionary Sổ từ

tu thân

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sửa mình để tiến bộ (cũ).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Làm trai quyết chí tu thân. (ca dao)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép