tuần tra là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Nói bộ đội đi xem xét tình hình ở mặt trận.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm