Nghĩa tiếng Việt
- Bộ phận làm cho quạt máy có thể quay qua quay lại theo một vòng cung.danh từ
Ví dụ
-
Bật tuốc năng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Bật tuốc năng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép