Nghĩa tiếng Việt
- TT đã được thử tubeculin (về sữa).tính từ
Ví dụ
-
We bought tuberculin-tested milk from the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʊˈbɜːkjələnˈtɛstəd/
We bought tuberculin-tested milk from the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép