Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của tucutucodanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tucutucos dug small tunnels in the soil.
/ˌtuːˈkjuːtuːkəʊz/
tucutucos là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của tucutuco.
The tucutucos dug small tunnels in the soil.