TanroDictionary Sổ từ

tumescent

/tjuːˈmesnt/

Anh
0

tumescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sưng phù lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sưng phù lên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His ankle looked tumescent after the long walk.