TanroDictionary Sổ từ

tuppence

/ˈtʌpəns/

Anh
0

tuppence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) twopence.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) twopence.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He paid only a tuppence for the pencil.