TanroDictionary Sổ từ

turfite

/ˈtɜːfɪt/

Anh
0

turfite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) turfman.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) turfman.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The turfite spent the morning at the track.