TanroDictionary Sổ từ

turnbuckle

/ˈtɜːnˌbəkəl/

Anh
0

turnbuckle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đai ốc siết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đai ốc siết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Turn the turnbuckle to tighten the cable.