Nghĩa tiếng Việt
- Nhựa thông.danh từWiktionary
- Dầu thông.danh từWiktionary
- Khai thác nhựa thông.động từWiktionary
- Dùng nhựa thông; trát nhựa thôngh, bôi nhựa thông.động từWiktionary
turnpentine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa thông; Dầu thông; Khai thác nhựa thông.