/təˈuːkələtɪd/
turriculated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có xoắn dài (ốc).
The turriculated shell was easy to notice.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm