Nghĩa tiếng Việt
- Tuyến nội tiết nằm ở trước khí quản vùng cổ.danh từ
Tiếng Nhật
- 甲状腺こうじょうせんtuyến giáp
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép