TanroDictionary Sổ từ

twaddler

/ˈtwɑːdəlɜː/

Anh
0

twaddler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hay nói lăng nhăng; người hay viết lăng nhăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hay nói lăng nhăng; người hay viết lăng nhăng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The twaddler filled the room with nonsense.