TanroDictionary Sổ từ

twinborn

/ˈtwɪnˈbɔrn/

Anh
0

twinborn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sinh đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh đôi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The twinborn children played together in the yard.

  2. twinborn children

    những đứa trẻ sinh đôi