TanroDictionary Sổ từ

twirling

/twˈɜːlɪŋ/

Anh
0

twirling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của twirl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của twirl.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was twirling a pencil while thinking.