TanroDictionary Sổ từ

tympanitis

/ˌtɪmpəˈnɪtəs/

Anh
0

tympanitis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viêm tai giữa, viêm màng nhĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm tai giữa, viêm màng nhĩ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rested at home with tympanitis.