TanroDictionary Sổ từ

u trầm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trầm lặng và u buồn sâu lắng.tính từ い

Ví dụ

  1. Âm hưởng u trầm.

  2. Không khí u trầm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép