TanroDictionary Sổ từ

uakari

/juːˈkɑːriː/

Anh
0

uakari là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The uakari swung through the branches.