TanroDictionary Sổ từ

ulterior

/ʌlˈtɪəriə(r)/

Anh
0

ulterior là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về sau; sau, tương lai; Kín đáo, không nói ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về sau; sau, tương lai.tính từEN-VI Dict
  2. Kín đáo, không nói ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She had ulterior plans for the trip.

  2. She had an ulterior motive for helping him.

  3. an ulterior motive

    một lý do không nói ra