TanroDictionary Sổ từ

unabrogated

/unˈæbrəɡˌeɪtɪd/

Anh
0

unabrogated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không hủy bỏ, không bãi bỏ (nói về luật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hủy bỏ, không bãi bỏ (nói về luật).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The law stayed unabrogated after the meeting.