TanroDictionary Sổ từ

unacquired

/unəˈkwaɪəd/

Anh
0

unacquired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bẩm sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẩm sinh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She has an unacquyred talent for music.