Nghĩa tiếng Việt
- Không tiến lên trước; không tiến bộ.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her skills are still unadvanced for this job.
/unədˈvɑːnst/
unadvanced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tiến lên trước; không tiến bộ.
Her skills are still unadvanced for this job.