TanroDictionary Sổ từ

unanalysed

/unˈænəlˌaɪzd/

Anh
0

unanalysed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không phân tích, không được phân tích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không phân tích, không được phân tích.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sample stayed unanalysed on the table.