TanroDictionary Sổ từ

unannealed

/unənˈiːld/

Anh
0

unannealed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tôi thấu (thép); không luộc (pha lê); Không tôi luyện, không được rèn luyện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tôi thấu (thép); không luộc (pha lê).tính từEN-VI Dict
  2. Không tôi luyện, không được rèn luyện.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unannealed glass broke too easily.

  2. The new worker felt unannealed and nervous.