TanroDictionary Sổ từ

unassented

/unəˈsɛntɪd/

Anh
0

unassented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được thừa nhận, không được chấp thuận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được thừa nhận, không được chấp thuận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The idea was unassented by the group.