TanroDictionary Sổ từ

unassessable

/unəˈsesəbl/

Anh
0

unassessable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị bắt nộp thuế, không bị đánh thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị bắt nộp thuế, không bị đánh thuế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The small house was unassessable for tax.