TanroDictionary Sổ từ

unavenged

/unəˈvɛndʒd/

Anh
0

unavenged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được báo thù; chưa được báo thù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được báo thù; chưa được báo thù.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lost toy remained unavenged in memory.