TanroDictionary Sổ từ

unbaked

/ʌnbˈeɪkt/

Anh
0

unbaked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unbaked bread waited on the tray.